quản chi

quản chi

Anh ấy quản chi lời đàm tiếu của thiên hạ, cứ sống thật với chính mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không để tâm, không quan tâm, không màng đến: "quản chi" diễn tả thái độ không coi trọng, không để ý hoặc không lo lắng về một điều đó, thường những khó khăn, bất tiện hoặc ý kiến từ người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy quản chi lời đàm tiếu của thiên hạ, cứ sống thật với chính mình. (Anh ấy không màng đến lời đàm tiếu của mọi người, cứ sống thật với chính mình.)
    • Những người lính năm xưa quản chi mưa nắng, gian khổ để bảo vệ Tổ quốc. (Những người lính năm xưa không quản ngại mưa nắng, gian khổ để bảo vệ Tổ quốc.)
    • ấy quản chi tốn kém, miễn sao mua được món đồ ưng ý. ( ấy không màng đến tốn kém, miễn sao mua được món đồ ưng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quản chi... miễn sao...": Không quan tâm đến (một yếu tố nào đó) với điều kiện đạt được mục đích chính.

    • Tôi quản chi đường xa, miễn sao được gặp lại bạn . (Tôi không ngại đường xa, miễn sao được gặp lại bạn .)
  • "Quản chi... cứ...": Thể hiện thái độ bất chấp, không để tâm đến một điều cứ hành động theo ý mình.

    • Họ quản chi người ta nói , cứ sống hạnh phúc bên nhau. (Họ không màng người ta nói , cứ sống hạnh phúc bên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Quản : (cách nói thân mật, rút gọn) Cũng có nghĩa tương tự "quản chi".

    • Đến chơi đi, quản mưa với gió! (Đến chơi đi, ngại mưa với gió!)
  • Mặc kệ: (động từ) Phó mặc, không quan tâm, để mặc cho (thường mang sắc thái bàng quan, tiêu cực hơn).

  • Không màng: (cụm động từ) Không để tâm đến, không quan tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Không để ý: Không chú tâm đến.
  • Không quan tâm: Không để tâm, không chú trọng đến.
  • Bất chấp: Không cần biết đến, không để những trở ngại ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "quản chi" thường đứng độc lập ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ mới theo cấu trúc phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Quản chi mưa nắng dãi dầu: Thành ngữ thường dùng để ca ngợi sự chịu đựng, hi sinh, không quản ngại khó khăn, vất vả (thường của người lính, người lao động).
    • Tinh thần quản chi mưa nắng dãi dầu của những người thợ xây thật đáng khâm phục. (Tinh thần không quản ngại mưa nắng dãi dầu của những người thợ xây thật đáng khâm phục.)